ANODE NUNG SẴN
Anode nung sẵnĐây là một loại vật liệu điện cực dương bằng carbon được sử dụng trong sản xuất nhôm bằng phương pháp điện phân. Nó được làm từ khối carbon bằng phương pháp nung ở nhiệt độ cao, có các đặc tính như độ dẫn điện cao, chịu nhiệt cao, điện trở thấp và hàm lượng tro thấp. Trong một tế bào điện phân nhôm, điện cực dương đã được nung sơ bộ đóng vai trò là điện cực dẫn điện và phản ứng với chất điện phân và nhôm điện phân để tạo ra dòng điện và tham gia vào phản ứng oxy hóa.
Quy trình sản xuất cực dương nung sẵn:Anode nung sơ bộ được làm từ than cốc dầu mỏ và than cốc nhựa đường làm cốt liệu, cùng với nhựa than đá làm chất kết dính, và được sử dụng làm vật liệu anode cho tế bào điện phân nhôm nung sơ bộ. Loại khối carbon này đã được nung và có hình dạng hình học ổn định, vì vậy nó còn được gọi là khối carbon anode nung sơ bộ, hay còn gọi là anode carbon dùng trong điện phân nhôm.
Anode nung sơ bộ là một trong những nguyên liệu chính để sản xuất nhôm điện phân. Mỗi tấn nhôm điện phân tiêu thụ khoảng 0,5 tấn anode nung sơ bộ. Nó không chỉ là anode dẫn điện của buồng điện phân mà còn tham gia vào phản ứng điện hóa. Nó được gọi là "trái tim" của buồng điện phân nhôm nung sơ bộ, chất lượng của nó có tác động lớn đến lợi ích kinh tế của sản xuất nhôm điện phân, và nó là nguyên liệu thô không thể thiếu trong quy trình luyện nhôm hiện nay.
Đặc điểm của cực dương nung sẵn:
1. Độ dẫn điện cao: điện trở suất thấp, cải thiện hiệu suất điện phân, giảm tiêu thụ năng lượng.
2. Khả năng chịu nhiệt độ cao, chống oxy hóa: hoạt động ổn định trong môi trường điện phân nhiệt độ cao, tỷ lệ hao hụt thấp.
3. Cấu trúc nhỏ gọn, khả năng chống ăn mòn: giảm tiêu hao cực dương, cải thiện tuổi thọ của buồng điện phân.
4. Hàm lượng tro thấp, tạp chất thấp: giảm hàm lượng tạp chất trong các sản phẩm nhôm, nâng cao độ tinh khiết của nhôm.
Các ứng dụng chính của cực dương nung sẵn:
1. Ngành công nghiệp nhôm điện phân: Được sử dụng trong quy trình điện phân Hall-Heroult, làm vật liệu cực dương và chất điện phân để giải phóng oxy, nhằm đạt được sự khử alumina thành kim loại nhôm.
2. Ngành công nghiệp carbon: được sử dụng làm nguyên liệu thô cho điện cực, bột điện cực và các sản phẩm khác.
3. Các ứng dụng khác: Một số vật liệu dẫn điện được sử dụng trong luyện kim, công nghiệp hóa chất và các ngành công nghiệp khác.
| Mục | GS-1 | GS-3 | GS-5 | GS-10 |
| Mật độ thực | ≥1,91 g/cm3 | ≥1,95g/cm3 | ≥1,99 g/cm3 | ≥2,08 g/cm3 |
| Mật độ biểu kiến | ≥1,56 g/cm3 | ≥1,57 g/cm3 | ≥1,57g/cm3 | ≥1,59 g/cm3 |
| Điện trở suất | ≤39 uΩ.m | ≤35 uΩ.m | ≤30 uΩ.m | ≤21 uΩ.m |
| Cường độ nén | ≥32 MPa | ≥24 MPa | ≥24 MPa | ≥26 MPa |
| Tro | ≤8% | ≤5% | ≤4% | ≤2% |
| Sức mạnh uốn cong | ≤10,0 MPa | ≤7,0 MPa | ≤7,0 MPa | ≤7,5 MPa |
| Mô đun Young | ≤10,0 GPa | ≤7,0 GPa | ≤7,0 GPa | ≤6,5 GPa |
| CTE(300ºC) | ≤4,2 | ≤4.0 | ≤4.0 | ≤4.0 |
| Tốc độ giãn nở của Natri | ≤1,0% | ≤0,8% | ≤0,7% | ≤0,5% |



