Leave Your Message
Danh mục tin tức
Tin tức nổi bật

Anode nung sẵn

2025-09-26

Anode nung sẵnlà một loại vật liệu anode cacbon dùng trong sản xuất nhôm điện phân, được chế tạo từ khối cacbon bằng cách nung ở nhiệt độ cao, có độ dẫn điện cao, khả năng chịu nhiệt độ cao, điện trở thấp, hàm lượng tro thấp và các đặc tính khác. Trong bình điện phân nhôm, anode nung sơ bộ hoạt động như một điện cực dẫn điện, phản ứng với chất điện phân và nhôm điện phân để tạo ra dòng điện dẫn và tham gia vào phản ứng oxy hóa.

Quy trình sản xuất anode nung sẵn:Anode nung sơ bộ được làm từ than cốc dầu mỏ và than cốc hắc ín làm cốt liệu, còn than cốc hắc ín làm chất kết dính, được sử dụng làm vật liệu anode cho bình điện phân nhôm nung sơ bộ. Loại khối cacbon này đã được nung sơ bộ, có hình dạng hình học ổn định, nên còn được gọi là khối cacbon anode nung sơ bộ, hay còn gọi là anode cacbon dùng trong điện phân nhôm.
Anode nung sơ bộ là một trong những nguyên liệu chính để sản xuất nhôm điện phân. Mỗi tấn nhôm điện phân được sản xuất tiêu thụ khoảng 0,5 tấn anode nung sơ bộ. Nó không chỉ là anode dẫn điện của bình điện phân mà còn tham gia vào phản ứng điện hóa. Nó được gọi là bình điện phân nhôm nung sơ bộ. "Trái tim" của nó, chất lượng của nó có tác động lớn đến lợi ích kinh tế của sản xuất nhôm điện phân, và là vật liệu rời không thể thay thế cho quy trình luyện nhôm hiện nay.

Đặc điểm của anot nung trước:
1. Độ dẫn điện mạnh: điện trở suất thấp, cải thiện hiệu suất điện phân, giảm mức tiêu thụ năng lượng.
2. Khả năng chịu nhiệt độ cao, chống oxy hóa: hoạt động ổn định trong môi trường điện phân nhiệt độ cao, tỷ lệ tổn thất thấp.
3. Cấu trúc nhỏ gọn, chống ăn mòn: giảm mức tiêu thụ anot, cải thiện tuổi thọ của pin điện phân.
4. Hàm lượng tro thấp, tạp chất thấp: giảm hàm lượng tạp chất trong sản phẩm nhôm, nâng cao độ tinh khiết của nhôm.

Công dụng chính của anode nung sẵn:
1. Ngành công nghiệp nhôm điện phân: Được sử dụng trong quy trình điện phân Hall-Heroult, làm vật liệu anot và chất điện phân để giải phóng oxy, nhằm khử alumina thành nhôm kim loại.
2. Công nghiệp cacbon: làm nguyên liệu cho điện cực, kem điện cực và các sản phẩm khác.
3. Công dụng khác: Một số vật liệu dẫn điện được sử dụng trong luyện kim, công nghiệp hóa chất và các ngành công nghiệp khác.

Mục

GS-1

GS-3

GS-5

GS-10

Mật độ thực

≥1,91 g/cm3

≥1,95g/cm3

≥1,99 g/cm3

≥2,08 g/cm3

Mật độ biểu kiến

≥1,56 g/cm3

≥1,57 g/cm3

≥1,57g/cm3

≥1,59 g/cm3

Điện trở suất

≤39 uΩ.m

≤35 uΩ.m

≤30 uΩ.m

≤21 uΩ.m

Cường độ nén

≥32 Mpa

≥24 Mpa

≥24 Mpa

≥26 Mpa

Tro

≤8%

≤5%

≤4%

≤2%

Độ bền uốn

≤10,0 MPa

≤7,0 MPa

≤7,0 MPa

≤7,5 MPa

Môđun Young

≤10,0 GPa

≤7,0 GPa

≤7,0 GPa

≤6,5 GPa

CTE(300ºC)

≤4.2

≤4.0

≤4.0

≤4.0

Tốc độ giãn nở của natri

≤1,0%

≤0,8%

≤0,7%

≤0,5%

Hình ảnh 1Hình ảnh 2Hình ảnh 3Hình ảnh 4